related to
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective): Liên quan đến, có liên quan với: "related to" là một cụm từ chỉ mối quan hệ kết nối giữa hai hoặc nhiều sự vật, sự việc, ý tưởng, hoặc con người về mặt logic, nguyên nhân, hoặc đặc điểm chung. Nó nhấn mạnh sự kết nối hiện hữu, không phải là sự ngẫu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Vấn đề này có liên quan đến vấn đề trước đó.)
- (Các triệu chứng có liên quan đến căn bệnh.)
- (Nghệ thuật và văn hóa có liên quan chặt chẽ với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "be related to": được dùng để chỉ mối quan hệ gia đình hoặc dòng dõi.
- She is related to the famous author. (Cô ấy có họ hàng với tác giả nổi tiếng.)
- "directly/indirectly related to": liên quan trực tiếp/gián tiếp đến.
- The accident is directly related to the driver's fatigue. (Tai nạn có liên quan trực tiếp đến sự mệt mỏi của tài xế.)
Biến thể và từ gần giống
- Related (adj): có liên quan (dùng độc lập, không cần "to").
- These two issues are related. (Hai vấn đề này có liên quan.)
- Relate to (v): liên quan đến, có mối quan hệ với (thường dùng như động từ).
- The story relates to his childhood. (Câu chuyện liên quan đến thời thơ ấu của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Connected to: được kết nối với.
- Associated with: gắn liền với, kết hợp với.
- Linked to: được liên kết với.
- Pertaining to: thuộc về, liên quan đến (thường dùng trong văn bản trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Have to do with: có liên quan đến.
- The problem has to do with the software. (Vấn đề có liên quan đến phần mềm.)
- Be tied to: bị ràng buộc với (chỉ sự phụ thuộc hoặc liên quan chặt chẽ).
- His success is tied to his hard work. (Thành công của anh ấy gắn liền với sự chăm chỉ.)
Thành ngữ liên quan
- In connection with: liên quan đến (thường dùng trong văn bản chính thức).
- The police are questioning a man in connection with the robbery. (Cảnh sát đang thẩm vấn một người đàn ông có liên quan đến vụ cướp.)
- Bear on: ảnh hưởng đến, có liên quan đến.
- The new evidence bears on the case. (Bằng chứng mới có liên quan đến vụ án.)